WinHSK

侧卧

HSK6v
0 · Lv.1

nằm nghiêng; nằm một bên

lie on one's side

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

急惊风发作时保持侧卧。

Jíjīngfēng fāzuò shí bǎochí cèwò.

HSK6

Khi lên cơn co giật, nên nằm nghiêng.

Keep lying on your side during a convulsion.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan