拼
侧翼
HSK7-9n 0 · Lv.1
cèyì
cánh (quân) bên (hai cánh bên của bộ đội lúc tác chiến)
flank 从 侧翼 包抄敌人 outflank the enemy 侧翼 推进 lateral action
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cánh (quân) bên (hai cánh bên của bộ đội lúc tác chiến)
flank 从 侧翼 包抄敌人 outflank the enemy 侧翼 推进 lateral action
认识每个字,再去看它们组成的词 →