拼
侧脸
HSK6n 0 · Lv.1
cèliǎn
góc nghiêng (khuôn mặt)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指面部的侧面,通常用于描述人物的面部特征或姿态。
等级
义项 ①n≈HSK6
góc nghiêng (khuôn mặt)
指面部的侧面,通常用于描述人物的面部特征或姿态。
免费例句
我觉得她的侧脸比正面更好看。
Wǒ juéde tā de cèliǎn bǐ zhèngmiàn gèng hǎokàn.
≈HSK5
Tôi thấy góc nghiêng của cô ấy đẹp hơn góc chính diện.
I think her profile is prettier than her front view.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分