WinHSK

侧身

HSK6v
0 · Lv.1
cèshēn

nghiêng người; lách mình

漢越 trắc thân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 向侧面转动上身
  2. 同''厕身''
义项 vHSK6

nghiêng người; lách mình

向侧面转动上身

免费例句

她侧身望向窗外的风景。

Tā cèshēn wàng xiàng chuāngwài de fēngjǐng.

HSK5

Cô ấy nghiêng người nhìn ra phong cảnh bên ngoài cửa sổ.

She turned sideways to look at the scenery outside the window.

侧身探头向外仰望,但见凌空的走廊只有数条立木和横木支撑着。

HSK6

义项 vHSK6

tham dự vào; có mặt trong

同''厕身''

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50