拼
侨居
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiáojū
sống ở nước ngoài; ngụ cư nước ngoài; kiều ngụ; kiều cư
live/reside abroad 侨居 海外 live/reside abroad [ 相关词条 ] 侨居国 [名] country of residence
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
朋友长期侨居国外。
Péngyou chángqī qiáojū guówài.
≈HSK6
Bạn tôi đã sống ở nước ngoài một thời gian dài.
My friend has been living abroad for a long time.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分