WinHSK

侨民

HSK7-9n
0 · Lv.1
qiáomín

kiều dân; kiều bào; Kiều

national of a particular country residing abroad 在华的外国 侨民 foreign nationals in China 侨民 社团 foreign community [ 相关词条 ] 侨民法 [名] [法律] alien act

漢越 kiều dân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 住在外国而保留本国国籍的居民
义项 nHSK7-9

kiều dân; kiều bào; Kiều

住在外国而保留本国国籍的居民

免费例句

侨民生活不容易。

Qiáomín shēnghuó bù róngyì.

HSK6

Cuộc sống của kiều dân không dễ dàng.

Life for overseas nationals is not easy.

这里有很多侨民。

Zhèlǐ yǒu hěn duō qiáomín.

HSK6

Ở đây có rất nhiều kiều bào.

There are many overseas residents here.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan