拼
侨民
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiáomín
kiều dân; kiều bào; Kiều
national of a particular country residing abroad 在华的外国 侨民 foreign nationals in China 侨民 社团 foreign community [ 相关词条 ] 侨民法 [名] [法律] alien act
漢越 kiều dân
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分