WinHSK

侮慢

HSK7-9v
0 · Lv.1
màn

coi thường; coi nhẹ; xem nhẹ; khinh miệt ngạo mạn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她多次遭到同事的侮慢。

tā duō cì zāo dào tóngshì de wǔmàn.

HSK6

Cô ấy đã bị đồng nghiệp xúc phạm nhiều lần.

She has been insulted by her colleagues many times.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan