WinHSK

侵害

HSK7-9v
0 · Lv.1
qīnhài

xâm phạm; làm hại; xâm hại

漢越 xâm hại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 侵入而损害
义项 vHSK7-9

xâm phạm; làm hại; xâm hại

侵入而损害

免费例句

他侵害了我的权利。

Tā qīnhài le wǒ de quánlì.

HSK6

Anh ta xâm phạm quyền lợi của tôi.

He infringed upon my rights.

这侵害了国家的利益。

Zhè qīnhài le guójiā de lìyì.

HSK6

Điều này xâm hại lợi ích quốc gia.

This infringes on the interests of the country.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50