WinHSK

侵权

HSK7-9v
0 · Lv.1
qīnquán

vi phạm quyền lợi; xâm phạm quyền lợi

violate sb's lawful rights; infringe on sb's rights [ 相关词条 ] 侵权人 [名] infringer; tortfeasor 侵权行为 [名] tort; act of tort; act of infringement

漢越 xâm quyền

例句

Câu ví dụ
免费例句

任何人都不能侵权。

Rènhé rén dōu bùnéng qīnquán.

HSK6

Bất kỳ ai cũng không được xâm phạm quyền lợi.

No one is allowed to infringe on rights.

网站因侵权而被起诉。

Wǎngzhàn yīn qīnquán ér bèi qǐsù.

HSK6

Trang web bị kiện vì xâm phạm bản quyền.

The website was sued for copyright infringement.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50