拼
侵略
HSK7-9v 0 · Lv.1
qīnlüè
xâm lược; xâm lăng
漢越 xâm lược
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 以武装入侵; 政治干涉或经济文化渗透等方式侵犯别国的领土和主权; 损害别国利益
等级
义项 ①v≈HSK7-9
xâm lược; xâm lăng
以武装入侵; 政治干涉或经济文化渗透等方式侵犯别国的领土和主权; 损害别国利益
免费例句
他们发动了侵略战争。
Tāmen fādòng le qīnlüè zhànzhēng.
≈HSK6
Họ đã phát động cuộc chiến tranh xâm lược.
They launched an aggressive war.
国家遭受了侵略。
Guójiā zāoshòu le qīnlüè.
≈HSK6
Quốc gia đã bị xâm lược.
The country suffered an invasion.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分