WinHSK

侵袭

HSK7-9v
0 · Lv.1
qīnxí

đổ bộ; tấn công; tập kích; xâm nhập

漢越 xâm tập

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 侵入并袭击
义项 vHSK7-9

đổ bộ; tấn công; tập kích; xâm nhập

侵入并袭击

免费例句

台风侵袭使交通瘫痪。

Táifēng qīnxí shǐ jiāotōng tānhuàn.

HSK6

Bão đổ bộ làm tê liệt giao thông.

The typhoon attack paralyzed traffic.

敌军侵袭了边境村庄。

Díjūn qīnxí le biānjìng cūnzhuāng.

HSK6

Quân địch tấn công ngôi làng biên giới.

The enemy attacked the border village.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan