WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
便利
HSK5
adj, v
0 · Lv.1
biànlì
tiện lợi; thuận tiện; tiện; lợi
漢越 tiện lợi
字解构
Phân tích chữ
便
biàn
HSK1
tiện, tiện lợi, thuận tiện
利
lì
HSK4
sắc; sắc bén
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
便利化
biàn lì huà
HSK5
tiện lợi hoá; Tiện lợi hóa
便利店
biànlìdiàn
HSK5
cửa hàng tiện lợi
便利性
biàn lì xìng
HSK5
tính tiện lợi; sự thuận tiện; sự tiện lợi
便利贴
biàn lì tiē
HSK5
giấy note, giấy ghi chú
交通便利
jiāo tōng biàn lì
HSK5
giao thông tiện lợi
便利商店
biàn lì shāng diàn
HSK5
cửa hàng tiện lợi
查词
复习
真题
工具
我的