拼
便携
HSK6adj 0 · Lv.1
biànxié
dễ dàng mang theo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- easy to carry
- portable
等级
义项 ①adj≈HSK6
dễ dàng mang theo
easy to carry
免费例句
它的移动性、便携性等特点,满足了信息时代受众在“碎片化时间”中阅读的习惯,用手机进行移动阅读得到了大家的认可和追捧。
≈HSK6
义项 ②adj≈HSK6
cầm tay
portable
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分