拼
便秘
HSK5n, v 0 · Lv.1
biànmì
bị táo bón
漢越 tiện bí
例句
Câu ví dụ免费例句
香蕉味道甘甜,具有较高的药用价值,其主要功用是清理肠胃、治疗便秘,并有清热润肺、止渴、解酒等功效。
≈HSK5
他常常便秘,感觉不舒服。
Tā chángcháng biànmì, gǎnjué bù shūfu.
≈HSK6
Anh ấy thường xuyên bị táo bón, cảm thấy khó chịu.
He often suffers from constipation and feels uncomfortable.
便秘的原因很多。
Biànmì de yuányīn hěn duō.
≈HSK6
Nguyên nhân táo bón rất nhiều.
There are many causes of constipation.
便秘让人很不舒服。
Biànmì ràng rén hěn bù shūfu.
≈HSK6
Táo bón khiến người ta rất khó chịu.
Constipation makes people very uncomfortable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分