WinHSK

促狭

HSK7-9
0 · Lv.1
xiá

bỡn cợt; trêu ghẹo; tinh nghịch; tinh quái; ranh mãnh; láu lỉnh; đùa dai

malicious [ 相关词条 ] 促狭鬼 [名] mischievous fellow/person; mischief

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 爱捉弄人
义项 HSK7-9

bỡn cợt; trêu ghẹo; tinh nghịch; tinh quái; ranh mãnh; láu lỉnh; đùa dai

爱捉弄人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan