WinHSK

促膝

HSK7-9v
0 · Lv.1

liên hệ chặt chẽ

sit/get knee to knee (with); sit close together [ 相关词条 ] 促膝谈心 sit side by side and talk intimately; have a heart-to-heart talk (with)

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50