拼
俄国
HSK1n 0 · Lv.1
éguó
Nga; nước Nga
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 俄罗斯
等级
义项 ①n≈HSK1
Nga; nước Nga
俄罗斯
免费例句
俄国的风景非常壮丽。
Éguó de fēngjǐng fēicháng zhuànglì.
≈HSK6
Cảnh quan ở nước Nga rất hùng vĩ.
The scenery in Russia is very magnificent.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分