拼
俄语
HSK7-9n 0 · Lv.1
Éyǔ
tiếng Nga
Russian (language)
漢越 nga ngữ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 俄罗斯民族使用的语言
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tiếng Nga
俄罗斯民族使用的语言
免费例句
你学俄语多久了?
Nǐ xué Éyǔ duōjiǔ le?
≈HSK4
Bạn học tiếng Nga được bao lâu rồi?
How long have you been learning Russian?
你会说俄语吗?
Nǐ huì shuō Éyǔ ma?
≈HSK6
Bạn biết nói tiếng Nga không?
Can you speak Russian?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分