拼
俊俏
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jùnqiào
đẹp đẽ; khôi ngô; anh tuấn (tướng mạo); kháu khỉnh
pretty and charming 俊俏 的小伙子 handsome lad 俊俏 的姑娘 pretty and charming girl
漢越 tuấn tiếu
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分