拼
俊杰
HSK7-9n 0 · Lv.1
jùnjié
anh hùng; hào kiệt; anh hào; tuấn kiệt; tài giỏi; lỗi lạc
person of outstanding talent; hero
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 豪杰
等级
义项 ①n≈HSK7-9
anh hùng; hào kiệt; anh hào; tuấn kiệt; tài giỏi; lỗi lạc
豪杰
免费例句
他成为了行业中的俊杰。
Tā chéngwéi le hángyè zhōng de jùnjié.
≈HSK6
Anh ấy trở thành hào kiệt trong ngành.
He became an outstanding figure in the industry.
这位俊杰的才华让人钦佩。
Zhè wèi jùnjié de cáihuá ràng rén qīnpèi.
≈HSK6
Tài năng của vị anh tài này khiến người ta khâm phục.
The talent of this outstanding person is admirable.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分