WinHSK

俊美

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jùnměi

tuấn tú; khôi ngô

pretty

漢越 tuấn mĩ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 俊秀
义项 adjHSK7-9

tuấn tú; khôi ngô

俊秀

免费例句

第二天,邹忌家中来了一位客人,邹忌又问了客人,客人说:“徐公哪有你这样俊美呢?

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan