拼
俐落
HSK1adj 0 · Lv.1
lìluò
lanh lẹ; nhanh nhẹn; linh hoạt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 言语或动作爽快、敏捷
等级
义项 ①adj≈HSK1
lanh lẹ; nhanh nhẹn; linh hoạt
言语或动作爽快、敏捷
免费例句
他做事很利落。
Tā zuòshì hěn lìluo.
≈HSK6
Anh ấy làm việc rất nhanh gọn.
He does things very neatly and efficiently.
她的动作很利落。
Tā de dòngzuò hěn lìluo.
≈HSK6
Cô ấy hành động rất nhanh nhẹn.
Her movements are very agile.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分