拼
俗气
HSK5adj 0 · Lv.1
súqì
thô bỉ; thô tục; tầm thường; sến súa
vulgar; tawdry 打扮 俗气 show poor taste in one's dress; dress in poor taste
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 粗俗;庸俗
等级
义项 ①adj≈HSK5
thô bỉ; thô tục; tầm thường; sến súa
粗俗;庸俗
免费例句
这打扮太俗了。
Zhè dǎbàn tài sú le.
≈HSK5
Trang phục này quá tầm thường.
This outfit is too tacky.
这块布颜色素净,花样也大方,一点不俗气。
Zhè kuài bù yánsè sùjìng, huāyàng yě dàfang, yīdiǎn bù súqì.
≈HSK5
Mảnh vải này màu trang nhã, hoa văn cũng đẹp, không tầm thường chút nào.
This piece of cloth is plain in color and elegant in pattern, not tacky at all.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分