WinHSK

保养

HSK7-9v
0 · Lv.1
bǎoyǎng

dưỡng; chăm sóc; chăm nom

漢越 bảo dưỡng

例句

Câu ví dụ
免费例句

需要定期保养马达。

Xūyào dìngqī bǎoyǎng mǎdá.

HSK4

Cần bảo dưỡng động cơ định kỳ.

The motor needs regular maintenance.

他在保养自己的花园。

Tā zài bǎoyǎng zìjǐ de huāyuán.

HSK5

Anh ấy đang chăm sóc vườn của mình.

He is maintaining his garden.

你要定期保养家里的电器。

Nǐ yào dìngqī bǎoyǎng jiā lǐ de diànqì.

HSK5

Bạn cần bảo dưỡng định kỳ đồ điện trong nhà.

You need to regularly maintain the household appliances.

保养好的家具会更耐用。

bǎo yǎng hǎo de jiā jù huì gèng nài yòng.

HSK5

Đồ gia dụng được bảo dưỡng tốt sẽ càng bền.

Well-maintained furniture will last longer.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50