拼
保婴
HSK6v 0 · Lv.1
bǎoyīng
Giữ gìn chăm sóc cho trẻ nhỏ; bảo anh; bảo vệ trẻ em; chăm sóc trẻ sơ sinh
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Giữ gìn chăm sóc cho trẻ nhỏ; bảo anh; bảo vệ trẻ em; chăm sóc trẻ sơ sinh