拼
保暖
HSK6v 0 · Lv.1
bǎonuǎn
giữ ấm
keep warm 保暖 衣服 warm clothes 保暖 内衣 thermal underwear; thermals 保暖 防风 warm and wind-proof
漢越 bảo noãn
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分