拼
保洁
HSK6v 0 · Lv.1
bǎojié
giữ gìn; vệ sinh (môi trường)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 保持环境清洁
等级
义项 ①v≈HSK6
giữ gìn; vệ sinh (môi trường)
保持环境清洁
免费例句
保洁是很重要的工作。
Bǎojié shì hěn zhòngyào de gōngzuò.
≈HSK5
Công việc vệ sinh là rất quan trọng.
Cleaning is a very important job.
我们要保持这个区域的清洁。
Wǒmen yào bǎochí zhège qūyù de qīngjié.
≈HSK5
Chúng ta cần giữ vệ sinh khu vực này.
We need to keep this area clean.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分