拼
保洁人员
HSK6n 0 · Lv.1
bǎojiérényuán
nhân viên quét dọn
漢越
字解构
Phân tích chữ保bǎoHSK4bảo vệ; gìn giữ洁jiéHSK6sạch; sạch sẽ人rénHSK1người, con người, nhân tài员yuánHSK3nhân viên; học viên; thành viên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分