WinHSK

保湿

HSK5v
0 · Lv.1
bǎoshī

dưỡng ẩm; giữ ẩm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使增加水分,使湿润
义项 vHSK5

dưỡng ẩm; giữ ẩm

使增加水分,使湿润

免费例句

除了选择使用比较保湿的护肤品外,还应该注意多吃水果,例如香蕉、苹果等等。

HSK4

晚上保湿效果更好。

Wǎnshang bǎoshī xiàoguǒ gèng hǎo.

HSK5

Dưỡng ẩm vào buổi tối hiệu quả hơn.

Moisturizing at night is more effective.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50