拼
保荐
HSK5v 0 · Lv.1
bǎojiàn
giới thiệu; tiến cử
recommend (with assurance) 保荐 贤能 recommend men and women of integrity and ability
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 负责推荐(人)
等级
义项 ①v≈HSK5
giới thiệu; tiến cử
负责推荐(人)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分