WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
保证
HSK4
v, n
0 · Lv.1
bǎozhèng
hứa; cam đoan; bảo đảm
漢越 bảo chứng
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
保证书
bǎo zhèng shū
HSK4
giấy cam đoan; giấy bảo lãnh; tờ cam đoan
保证人
bǎozhènɡrén
HSK4
người bảo lãnh; người bảo đảm; bên bảo lãnh (người bảo đảm hành vi của một người khác sẽ phù hợp với yêu cầu); bảo nhân
保证期
bǎo zhèng qī
HSK4
thời gian bảo hành
保证金
bǎozhènɡjīn
HSK4
tiền ký quỹ; tiền bảo đảm; tiền đặt cọc
我保证
wǒ bǎo zhèng
HSK4
tôi cam đoan
保证容量
bǎo zhèng róng liàng
HSK6
công suất đảm bảo (Thủy điện); Đảm bảo dung lượng; Bảo đảm khả năng chứa đựng
查词
复习
真题
工具
我的