拼
保险
HSK5n, adj 0 · Lv.1
bǎoxiǎn
bảo hiểm
漢越 bảo hiểm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 根据保险法进行的一种保障投保人受损失后能得到赔偿的商业保险行为。分财产保险和人身保险
- 锁、枪支等上面起安全保护作用的装置
- 很安全的;可以放心的
- 保证能做到,不会出问题
等级
义项 ①n≈HSK5
bảo hiểm
根据保险法进行的一种保障投保人受损失后能得到赔偿的商业保险行为。分财产保险和人身保险
免费例句
我们要买健康保险。
Wǒmen yào mǎi jiànkāng bǎoxiǎn.
≈HSK4
Chúng ta sẽ mua bảo hiểm sức khỏe.
We are going to buy health insurance.
我刚买了一份人寿保险。
Wǒ gāng mǎi le yī fèn rénshòu bǎoxiǎn.
≈HSK4
Tôi vừa mua một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.
I just bought a life insurance policy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
khóa an toàn
锁、枪支等上面起安全保护作用的装置
免费例句
枪支上有保险装置。
qiāngzhī shàng yǒu bǎoxiǎn zhuāngzhì.
≈HSK5
Trên thân súng có khóa an toàn.
The gun has a safety device.
义项 ③adj≈HSK5
đáng tin; an toàn
很安全的;可以放心的
免费例句
你选的方案很稳妥。
nǐ xuǎn de fāng'àn hěn wěntuǒ.
≈HSK5
Phương án bạn chọn rất an toàn.
The plan you chose is very safe and reliable.
义项 ④v≈HSK5
đảm bảo; chắc chắn
保证能做到,不会出问题
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分