拼
信徒
HSK6n 0 · Lv.1
xìntú
tín đồ; người theo đạo
believer; disciple; devotee; follower 狂热的 信徒 fanatic believer (in) 基督教 信徒 Christian 拥有很多 信徒 have numerous adherents
漢越 tín đồ
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分