WinHSK

信念

HSK6n
0 · Lv.1
xìnniàn

niềm tin; lòng tin

漢越 tín niệm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 认为正确而坚信不疑的观念
义项 nHSK6

niềm tin; lòng tin

认为正确而坚信不疑的观念

免费例句

他们的信念非常坚定。

tā men de xìn niàn fēi cháng jiān dìng.

HSK5

Niềm tin của họ rất kiên định.

Their belief is very firm.

他坚持自己的信念。

Tā jiānchí zìjǐ de xìnniàn.

HSK5

Anh ấy kiên định với niềm tin của mình.

He sticks to his beliefs.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan