WinHSK

信赖

HSK6v
0 · Lv.1
xìnlài

tin; tin cậy

trust; count on; have faith in 可 信赖 的同事 trustworthy colleague 绝对 信赖 have absolute trust (in); place implicit reliance (upon) 信赖 度 reliability

漢越 tín lại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 信任并依靠
义项 vHSK6

tin; tin cậy

信任并依靠

免费例句

他是个值得信赖的朋友。

Tā shì gè zhídé xìnlài de péngyou.

HSK5

Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.

He is a trustworthy friend.

她信赖自己的直觉。

Tā xìnlài zìjǐ de zhíjué.

HSK5

Cô ấy tin vào trực giác của mình.

She trusts her intuition.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50