WinHSK

信赖

HSK6v
0 · Lv.1
xìnlài

tin; tin cậy

trust; count on; have faith in 可 信赖 的同事 trustworthy colleague 绝对 信赖 have absolute trust (in); place implicit reliance (upon) 信赖 度 reliability

漢越 tín lại

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50