拼
俭朴
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jiǎnpǔ
tiết kiệm; giản dị; tằn tiện
thrifty and simple; economical 居家过日子很 俭朴 keep house economically/thriftily; be a thrifty housekeeper 衣着 俭朴 dress simply 生活 俭朴 lead a thrifty and simple life; live in frugality
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 俭省朴素
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
tiết kiệm; giản dị; tằn tiện
俭省朴素
免费例句
他穿着俭朴。
Tā chuānzhuó jiǎnpǔ.
≈HSK6
Anh ấy ăn mặc giản dị.
He dresses simply.
他的生活俭朴。
Tā de shēnghuó jiǎnpǔ.
≈HSK6
Cuộc sống của anh ấy giản dị.
His life is frugal and simple.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分