WinHSK

修剪

HSK5v
0 · Lv.1
xiūjiǎn

cắt sửa

edit 修剪 影片 edit a film

漢越 tu tiễn

例句

Câu ví dụ
免费例句

他正在给玫瑰修剪枝条。

Tā zhèngzài gěi méiguī xiūjiǎn zhītiáo.

HSK5

Anh ấy đang cắt tỉa cành hoa hồng.

He is pruning the rose branches.

她去理发店修剪了头发。

Tā qù lǐfàdiàn xiūjiǎn le tóufa.

HSK5

Cô ấy đến tiệm cắt tóc để cắt sửa lại tóc.

She went to the hair salon to get her hair trimmed.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50