拼
修炼
HSK4v 0 · Lv.1
xiūliàn
tu luyện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指道家修养练功、炼丹等活动
等级
义项 ①v≈HSK4
tu luyện
指道家修养练功、炼丹等活动
免费例句
每天的修炼让他变得更强大。
Měi tiān de xiūliàn ràng tā biàn dé gèng qiángdà.
≈HSK6
Việc tu luyện hàng ngày làm anh ấy mạnh mẽ hơn.
Daily practice makes him stronger.
如果新东方被超越,只能是对方手段更灵活,理念更强大,所以新东方应该做的是修炼内功。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分