WinHSK

修辞

HSK5n
0 · Lv.1
xiūcí

phép tu từ; nghệ thuật tu từ; biện pháp tu từ

rhetoric [ 相关词条 ] 修辞格 [名] [语言] figure of speech 修辞性问句 [名] [语言] rhetorical question 修辞学 [名] [语言] rhetoric 修辞学家 [名] [语言] rhetorician

漢越 tu từ

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在文章里用了修辞手法。

Tā zài wénzhāng lǐ yòngle xiūcí shǒufǎ.

HSK6

Anh ấy đã sử dụng biện pháp tu từ trong bài văn.

He used rhetorical devices in his essay.

修辞与语言的关系密切。

xiūcí yǔ yǔyán de guānxì mìqiè.

HSK6

Phép tu từ có quan hệ mật thiết với ngôn ngữ.

Rhetoric is closely related to language.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50