WinHSK

俯冲

HSK7-9v
0 · Lv.1
fǔchōnɡ

lao xuống; bổ nhào (máy bay); cắm đầu

dive 向地面 俯冲 dive to the ground 垂直 俯冲 nosedive 俯冲 入水 dive into the water [ 相关词条 ] 俯冲轰炸 [动] dive-bomb 俯冲角 [名] dive angle

漢越 phủ xung

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50