拼
俯卧
HSK7-9v 0 · Lv.1
fǔwò
nằm sấp
lie prostrate; lie face down; lie on one's stomach [ 相关词条 ] 俯卧撑 [名] [体育] press-up; push-up
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
战士一动也不动地俯卧在地上。
Zhànshì yí dòng yě bú dòng de fǔwò zài dìshang.
≈HSK6
Người chiến sĩ nằm sấp trên mặt đất không động đậy.
The soldier lay motionless on the ground, face down.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分