WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
俯就
HSK7-9
v
0 · Lv.1
fǔ
jiù
hạ cố nhận cho (lời nói kính trọng khi mời người khác ra giữ một chức vụ gì đó)
漢越
字解构
Phân tích chữ
俯
fǔ
HSK7-9
cúi; cúi đầu
就
jiù
HSK2
liền; ngay; sắp; sắp sửa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
屈尊俯就
qū zūn fǔ jiù
HSK7-9
coi thường
查词
复习
真题
工具
我的