拼
俯拍
HSK7-9v 0 · Lv.1
fǔpāi
chụp xuống; chụp hình ở góc độ cao
take a high-angle/crane shot
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 俯摄
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chụp xuống; chụp hình ở góc độ cao
俯摄
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chụp xuống; chụp hình ở góc độ cao
take a high-angle/crane shot
chụp xuống; chụp hình ở góc độ cao
俯摄