拼
俯视
HSK7-9v 0 · Lv.1
fǔshì
nhìn xuống; trông xuống
overlook; look down 从山上 俯视 河谷 overlook a river valley from a hill [ 相关词条 ] 俯视图 [名] vertical view
漢越 phủ thị
例句
Câu ví dụ免费例句
从山顶俯视,风景格外迷人。
cóng shāndǐng fǔshì, fēngjǐng géwài mírén.
≈HSK6
Từ đỉnh núi nhìn xuống, phong cảnh thật hữu tình.
Looking down from the mountaintop, the scenery is especially charming.
他站在楼上俯视着人群。
Tā zhàn zài lóu shàng fǔshì zhe rénqún.
≈HSK6
Anh ấy đứng trên lầu nhìn xuống đám đông.
He stood upstairs looking down at the crowd.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分