拼
俯身
HSK7-9v 0 · Lv.1
fǔshēn
cúi người, cúi xuống, gập người; phủ phục
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 弯腰向前向下,有时同时弯膝
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cúi người, cúi xuống, gập người; phủ phục
弯腰向前向下,有时同时弯膝
免费例句
他俯身捡起东西。
Tā fǔshēn jiǎn qǐ dōngxi.
≈HSK5
Anh ấy cúi người xuống nhặt đồ.
He bent down to pick up something.
”母亲听了并不生气,她俯身搬起砖来,还故意只用一只手搬,搬了一趟才说:“你看,一只手也能干活。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分