拼
俸禄
HSK1n 0 · Lv.1
fènglù
bổng lộc
salary of a government official
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 封建时代官吏的薪水
等级
义项 ①n≈HSK1
bổng lộc
封建时代官吏的薪水
免费例句
古代官员的俸禄有高有低。
Gǔdài guānyuán de fènglù yǒu gāo yǒu dī.
≈HSK6
Bổng lộc của quan chức thời xưa có cao có thấp.
The salaries of ancient officials varied.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分