拼
倍加
HSK4adv 0 · Lv.1
bèijiā
bội phần; gấp đôi; càng thêm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们要加倍努力学习。
wǒmen yào jiābèi nǔlì xuéxí.
≈HSK4
Chúng ta phải càng nỗ lực học tập hơn.
We must redouble our efforts to study.
他对朋友倍加信任。
Tā duì péngyou bèijiā xìnrèn.
≈HSK6
Anh ấy càng thêm tin tưởng bạn bè.
He trusts his friends even more.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分