拼
倍增
HSK6v 0 · Lv.1
bèizēng
nhân; tăng gấp bội
double; redouble; multiply 信心/勇气 倍增 with doubled confidence/courage
漢越 bội tăng
例句
Câu ví dụ免费例句
时间只是一种简单的乘法,使原来的数值倍增而已。
≈HSK5
随着模式的成熟和完善,上海国际电影节的吸引力逐年倍增。
≈HSK6
他的收入三年翻倍增长。
Tā de shōurù sān nián fānbèi zēngzhǎng.
≈HSK6
Thu nhập của ông tăng gấp đôi sau ba năm.
His income doubled in three years.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分